chứng tích

chứng tích

Bảo tàng trưng bày những chứng tích từ thời cổ đại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu vết, vật cụ thể còn lại từ quá khứ dùng để làm bằng chứng, chứng minh cho một sự việc, sự kiện đã xảy ra: "chứng tích" thường chỉ những hiện vật, di tích, hoặc dấu hiệu vật chất có thể quan sát được, mang tính lịch sử hoặc pháp lý.
    • Bằng chứng, chứng cứ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "chứng tích" có thể được dùng như một từ đồng nghĩa với "bằng chứng", nhấn mạnh tính xác thực khả năng kiểm chứng.
dụ sử dụng
  • Dấu vết lịch sử:

    • Những bức tường thành cổ chứng tích của một nền văn minh đã mất. (Các bức tường thành bằng chứng vật chất cho thấy sự tồn tại của nền văn minh đó.)
    • Hóa thạch chứng tích quan trọng cho sự tiến hóa của loài người. (Hóa thạch dấu vết cụ thể chứng minh quá trình tiến hóa.)
  • Bằng chứng pháp lý:

    • Vết máu trên sàn nhà chứng tích của vụ án mạng. (Vết máu bằng chứng vật chất cho thấy tội ác đã xảy ra.)
    • Các nhà khảo cổ tìm thấy nhiều chứng tích về cuộc sống thời tiền sử. (Các nhà khảo cổ phát hiện nhiều dấu vết cụ thể về đời sống xa xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chứng tích lịch sử": dấu vết hoặc di tích giá trị lịch sử.

    • Khu di tích Mỹ Sơn chứng tích lịch sử của vương quốc Chăm Pa. (Mỹ Sơn bằng chứng vật chất về nền văn hóa Chăm Pa cổ đại.)
  • "chứng tích tội ác": bằng chứng vật chất chứng minh hành vi phạm tội.

    • Những bức ảnh tài liệu chứng tích tội ác chiến tranh. (Các bức ảnh bằng chứng không thể chối cãi về tội ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Chứng (danh từ): bằng chứng, giấy tờ xác nhận.

    • Anh ấy chứng nhận tốt nghiệp. (Anh ấy giấy tờ xác nhận việc học.)
  • Tích (danh từ): dấu vết còn lại, di tích.

    • Ngôi làng chỉ còn lại vài tích . (Ngôi làng chỉ còn vài dấu vết xưa .)
  • Chứng cứ (danh từ): bằng chứng dùng trong pháp lý, thường mang tính xác thực cao.

    • Luật sư đưa ra chứng cứ để bảo vệ thân chủ. (Luật sư cung cấp bằng chứng pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Bằng chứng: vật hoặc thông tin chứng minh sự thật.
  • Dấu tích: dấu vết còn sót lại từ quá khứ.
  • Di tích: công trình, hiện vật còn lại từ thời xưa.
  • Cổ tích: (từ ít dùng) dấu vết cổ xưa, thường liên quan đến khảo cổ.
Thành ngữ liên quan
  • Chứng tích còn đó: dấu vết vẫn còn tồn tại, nhắc nhở về quá khứ.

    • Chứng tích còn đó cho thấy tội ác không thể chối cãi. (Dấu vết vẫn còn, bằng chứng không thể phủ nhận.)
  • Không còn chứng tích: không còn dấu vết nào để lại.

    • Sau trận động đất, ngôi làng không còn chứng tích nào. (Mọi dấu vết đều bị xóa sạch.)